베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chuyên gia kỹ thuật" (1)
chuyên gia kỹ thuật

영어
명사technical expert
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
A technical expert was invited.
관련 단어 "chuyên gia kỹ thuật" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chuyên gia kỹ thuật" (1)
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
A technical expert was invited.
